Tiếng Việt
Hôm nay cũng vậy, tôi thức dậy vào buổi sáng, khởi động bằng các bài tập giãn cơ, rồi ra ngoài đi dạo buổi sáng.
스트레칭으로 가볍게 몸풀기 해주셨군요 오늘 날이 춥네요. 따뜻하게 입고 운동 다녀오세요
준비운동 후에 나가셨네요 추운날 몸 잘 풀고 나가셨네요
스트레칭으로 몸풀고 운동 하러 가셨네요