Tiếng Việt
Để tăng cường cơ bắp phần thân dưới
Tôi leo lên cầu thang.
하체 근력 강화를 위해 계단오르기 잘하셨어요
계단오르기 운동하시느라 수고 많으셨어요 ~~ 내일도 화이팅해요!