Tiếng Việt
Tiếp tục từ hôm qua
Tôi cảm thấy không khỏe.
Hôm nay tôi lại đến muộn rồi.
Giãn cơ và
Tôi đang kiểm tra sức khỏe của mình.
운동전 스트레칭으로 몸풀기 잘 해주셨어요 맛있는 저녁드세요
감사합니다 편한밤되세요
스트레칭하면 좋지요 열심히 해주세요