Tiếng Việt
Thực hiện một vài động tác giãn cơ nhẹ nhàng và cảm nhận sự sảng khoái.
Tôi đã làm giãn các cơ bị căng cứng.
뭉친근육 풀어 주기위해서 스트레칭 잘 하셨네요
상쾌한 아침 여는 스트레칭으로 아침에 뭉친 근육을 풀어 주셨네요