Tiếng Việt
Một bữa ăn nhẹ lành mạnh trước bữa tối
Tôi đã ăn hết một túi các loại hạt.
견과류는 건강한 간식 맞지요. 맛있으니 더 좋구요.
하루에 한봉지 씨 건강하게 챙겨 먹고 있어요