xa lát

Tôi đã ăn một đĩa salad.
Đóng gói táo, rau củ và bơ đậu phộng.
Tôi rất thích bữa ăn này.

샐러드

bình luận1
  • 더달달s
    오 넘 맛나보여요
    든든한 샐러드네요