Tiếng Việt
Chúng ta cùng leo cầu thang nào.
Trời nóng, nhưng tôi cảm thấy tự hào sau khi tập thể dục leo cầu thang.
저녁시간에도 걸으셧네요 요즘 넘 더워서 고생하셨어요
계단운동하셨네요 저도 종종하네요
계단오르기 수고하셨어요 꾸준히 응원합니다
계단운동 수고하셨습니다 편안한 시간 보내세요